Honda City 2026
Những thay đổi Honda City 2026
√ Phiên bản: Bỏ bản G, tập trung vào 2 phiên bản L và RS √ Đèn chiếu sáng: Nâng cấp đèn LED thấu kính trên cả hai phiên bản L và RS. √ An toàn: City RS bổ sung 2 cảm biến lùi, Honda Sensing. √ Màn hình giải trí: nâng cấp từ 8 inch lên 10 inch (RS), kết nối điện thoại không dây. √ Thay đổi khác: City L chuyển sang mâm 15 inch; bộ vá lốp khẩn cấp thay thế lốp dự phòng √ Rất nhiều tính năng, tiện tích khác …. |
Đăng ký trải nghiệm lái thử, nhận tư vấn giải pháp tài chính linh hoạt cùng gói ưu đãi độc quyền qua Hotline 0904 919 368.
Giới thiệu về Honda City 2026
Ngày 12/10/2026, Honda Việt Nam chính thức giới thiệu Honda City 2026, phiên bản nâng cấp (facelift) thuộc thế hệ thứ 5 của dòng sedan hạng B. Mẫu xe gây ấn tượng với diện mạo trẻ trung, thể thao hơn nhờ những tinh chỉnh ở ngoại thất và hệ thống đèn LED thấu kính hiện đại.
Bên cạnh đó, Honda City 2026 còn được nâng cấp tiện nghi với màn hình giải trí 10 inch trên bản RS, kết nối điện thoại không dây và cảm biến lùi. Tiếp tục duy trì động cơ 1.5L i-VTEC cùng công nghệ an toàn Honda SENSING, mẫu xe được phân phối với hai phiên bản L và RS, giá niêm yết từ 539 triệu đồng.
Honda ÔTô Mỹ Đình Khuyến Mại trong tháng
|
Để được tư vấn chi tiết và nhận giá xe Honda tốt nhất toàn quốc, Quý khách vui lòng liên hệ. Hotline: 0904 919 368
Giá xe Honda City 2026 mới nhất tại Việt Nam
Honda City 2026 được giới thiệu tại thị trường Việt Nam với hai phiên bản L và RS, giá niêm yết lần lượt 539 triệu đồng và 569 triệu đồng. Mức giá lăn bánh sẽ có sự chênh lệch tùy theo khu vực đăng ký, lệ phí trước bạ và các chi phí liên quan. Dưới đây là bảng giá Honda City 2026 để khách hàng thuận tiện tham khảo.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh tỉnh khác |
| Honda City L | 539.000.000 | 626.060.700 | 615.280.700 | 595.480.700 |
| Honda City RS | 569.000.000 | 659.660.700 | 648.280.700 | 628.480.700 |
(*) Mức giá trên đã bao gồm thuế VAT nhưng chưa trừ các chương trình khuyến mại tiền mặt và phụ kiện hiện hành. Vui lòng liên hệ Hotline 0904 919 368 để nhận báo giá chính xác nhất tại thời điểm mua.*
Màu sắc ngoại thất Honda City 2026
Honda City 2026 mang đến 6 tùy chọn màu ngoại thất (L, RS), từ những gam màu thanh lịch đến sắc màu trẻ trung, cá tính. Bộ sưu tập màu sắc đa dạng giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo sở thích và phong cách cá nhân.
- Trắng ngọc
- Đỏ
- Trắng ngà
- Xám
- Đen
- Xanh
ĐÁNH GIÁ XE HONDA CITY 2026 TẠI VIỆT NAM
(*) Phiên bản được đem ra đánh giá là phiên bản cao cấp Honda City 1.5 RS, đây là phiên bản được trang bị đầy đủ nhất của City, nhưng về kiểu dáng và các chức năng của hai bản còn lại cũng tương đương.

Chi tiết xem thêm phần Thông số kỹ thuật của 3 bản City cuối bài
| Đánh giá chi tiết phiên bản | Honda City 1.5 L CVT – Click để xem chi tiết |
| Đánh giá chi tiết phiên bản | Honda City 1.5 RS CVT – Click để xem chi tiết |
Ngoại thất xe Honda City
Honda City 2026 tiếp tục duy trì kiểu dáng sedan cân đối, đồng thời được tinh chỉnh hàng loạt chi tiết ngoại thất nhằm tăng vẻ hiện đại và cá tính. Đặc biệt, Honda City RS 2026 có chiều dài 4.594 mm, tăng 5 mm so với phiên bản tiền nhiệm, kết hợp những điểm nhấn thiết kế mới, mang đến diện mạo bề thế và thể thao hơn.
Đầu xe
Phần đầu Honda City 2026 được làm mới với mặt ca-lăng và cản trước thiết kế góc cạnh, tạo tổng thể liền mạch và khỏe khoắn. Logo Honda cũng được điều chỉnh vị trí, trong khi phiên bản RS nổi bật với lưới tản nhiệt họa tiết tổ ong sơn đen bóng, nhấn mạnh phong cách thể thao đặc trưng.
Điểm nâng cấp đáng chú ý là cụm đèn LED thấu kính (LED Projector) trên cả hai phiên bản. Trong đó, City L chuyển từ đèn Halogen sang LED, giúp cải thiện khả năng chiếu sáng và mang đến vẻ ngoài hiện đại hơn so với phiên bản cũ.
Thân xe
Nhìn từ bên hông, Honda City 2026 duy trì những đường gân dập nổi kéo dài từ đầu đến đuôi xe, tạo cảm giác năng động và liền mạch. Những thay đổi về la-zăng cùng cách phối màu ngoại thất giúp hai phiên bản L và RS thể hiện phong cách riêng.
- Honda City L: Trang bị la-zăng hợp kim 15 inch, thay cho loại 16 inch trên phiên bản trước, hướng đến phong cách thanh lịch và thực dụng.
- Honda City RS: Sở hữu bộ mâm hợp kim 16 inch thiết kế đa chấu, được tinh chỉnh màu sắc và bề mặt hoàn thiện. Các chi tiết sơn đen bóng như tay nắm cửa và những điểm nhấn ngoại thất giúp tăng vẻ cá tính, khỏe khoắn.
Bên cạnh đó, cả hai phiên bản vẫn duy trì chiều rộng 1.748 mm và chiều dài cơ sở 2.600 mm, giữ nguyên tỷ lệ thiết kế đặc trưng của dòng sedan City.
Đuôi xe
Phần đuôi Honda City 2026 được tinh chỉnh với cản sau thiết kế mới, tạo sự đồng bộ với những thay đổi ở đầu xe. Các đường nét sắc sảo kết hợp cụm đèn hậu LED mang đến diện mạo hiện đại và chắc chắn hơn.
Riêng Honda City RS 2026 nổi bật với cụm đèn hậu được thay đổi màu sắc chi tiết, cánh lướt gió trên nắp cốp sơn đen cùng những điểm nhấn trang trí thể thao, tạo nên diện mạo cá tính khi nhìn từ phía sau.
Đáng chú ý, phiên bản RS được bổ sung 2 cảm biến đỗ xe phía sau, kết hợp camera lùi giúp người lái thuận tiện hơn khi quan sát vật cản, đặc biệt trong những không gian đỗ xe chật hẹp.
Nội thất xe Honda City 2026
Honda City 2026 tiếp tục phát huy lợi thế về không gian nội thất rộng rãi, kết hợp thiết kế khoang lái hiện đại và các trang bị tiện nghi thiết thực. Trong khi phiên bản L hướng đến sự thanh lịch, thực dụng, bản RS nổi bật với phong cách thể thao cùng những nâng cấp đáng chú ý về công nghệ giải trí và kết nối thông minh.
Về không gian
Honda City 2026 sở hữu khoang nội thất 5 chỗ với cách bố trí khoa học, tối ưu không gian để chân và khoảng trần xe, đặc biệt tại hàng ghế sau. Bảng táp-lô được thiết kế gọn gàng, các cụm điều khiển sắp xếp trực quan, tạo sự thuận tiện trong quá trình sử dụng.

Hai phiên bản L và RS có những khác biệt về phong cách nội thất:
- Honda City L: Khoang cabin mang tông màu trung tính, ghế bọc da và vô-lăng chất liệu urethane, hướng đến sự thanh lịch, thoải mái và thực dụng.
- Honda City RS: Nội thất tông đen kết hợp các đường chỉ khâu đỏ thể thao, ghế bọc da cùng vô-lăng bọc da tích hợp lẫy chuyển số, mang đến cảm giác lái năng động và cá tính hơn.



Về tiện nghi và công nghệ giải trí
Honda City 2026 duy trì nhiều trang bị tiện nghi phục vụ người lái và hành khách, đồng thời tạo sự khác biệt rõ ràng giữa hai phiên bản:

Điều hòa: City L sử dụng điều hòa chỉnh cơ, trong khi City RS trang bị điều hòa tự động một vùng. Cả hai đều có cửa gió điều hòa hàng ghế sau.

Bệ tì tay hàng ghế sau (bản RS): Tích hợp khay để cốc, tăng sự thoải mái cho hành khách trên những hành trình dài.

Màn hình giải trí: Honda City L trang bị màn hình cảm ứng 8 inch, hỗ trợ kết nối điện thoại có dây; trong khi bản RS được nâng cấp lên 10 inch, tích hợp Apple CarPlay và Android Auto không dây, mang đến trải nghiệm giải trí và kết nối thuận tiện hơn.

Hệ thống âm thanh: Cả hai phiên bản được trang bị 8 loa, phục vụ nhu cầu giải trí của người lái và hành khách.

Cổng sạc USB Type-C: Được bổ sung trên phiên bản mới, tăng tính tiện dụng khi kết nối và sạc các thiết bị điện tử.

Honda CONNECT (bản RS): Hỗ trợ kết nối xe với điện thoại thông minh, theo dõi tình trạng xe và sử dụng các chức năng điều khiển từ xa theo điều kiện dịch vụ.
Khởi động thông minh: Chìa khóa thông minh, nút bấm khởi động và tính năng khởi động động cơ từ xa mang lại sự thuận tiện trong quá trình sử dụng.
Động cơ và vận hành
Honda City 2026 tiếp tục duy trì thế mạnh vận hành với động cơ 1.5L DOHC i-VTEC, sản sinh công suất cực đại 119 mã lực và mô-men xoắn 145 Nm. Kết hợp cùng hộp số tự động vô cấp CVT, mẫu sedan mang đến khả năng tăng tốc mượt mà, phản hồi linh hoạt trên đường đô thị và ổn định khi di chuyển đường dài.
Những điểm nổi bật về vận hành gồm:
- Động cơ 1.5L i-VTEC: Cân bằng giữa khả năng vận hành mạnh mẽ và hiệu quả nhiên liệu.
- Hộp số CVT: Giúp quá trình tăng tốc êm ái, hạn chế giật khi chuyển tỷ số truyền.
- Lẫy chuyển số sau vô-lăng: Hỗ trợ người lái chủ động điều khiển, tăng cảm giác lái thể thao.
- Chế độ ECON: Hỗ trợ tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu, với mức tiêu thụ chu trình kết hợp công bố 5,6 lít/100 km.
Công nghệ an toàn
Honda City 2026 tạo ra một cuộc cách mạng an toàn khi biến hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến Honda SENSING thành trang bị tiêu chuẩn trên cả hai phiên bản, bao gồm 6 radar và camera thông minh:
- Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS)
- Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
- Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS)
- Giảm thiểu chệch làn đường (RDM)
- Đèn pha thích ứng tự động (AHB)
- Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN)
Bên cạnh đó, khung xe tương thích va chạm ACE, camera lùi 3 góc quay cùng hệ thống phanh đĩa 4 bánh, ABS, EBD, BA, VSA, HSA là những nền tảng bảo vệ cốt lõi luôn hiện diện.
Sự khác biệt: Bản L trang bị 4 túi khí tiêu chuẩn, trong khi bản RS tối đa hóa sự bảo vệ với 6 túi khí (thêm túi khí rèm) và 2 cảm biến đỗ xe phía sau.
Lưu ý: Honda SENSING chỉ hỗ trợ lái trong những điều kiện nhất định, không thay thế việc quan sát và chủ động điều khiển xe.
Thông số kỹ thuật Honda City 2026
| Danh mục | Honda City RS | Honda City L |
| Động cơ và hộp số | ||
| Kiểu động cơ | 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | |
| Hộp số | Vô cấp CVT | |
| Dung tích xi lanh (cm3) | 1.498 | |
| Công suất cực đại (Hp/rpm) | 119 (89kW)/6.600 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 145/4.300 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 40 | |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử/PGM-FI | Phun xăng điện tử/PGM-FI |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Chu trình tổ hợp (lít/100km) | 5,6 | |
| Chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) | 7,3 | |
| Chu trình đô thị phụ (lít/100km) | 4,7 | |
| Kích thước và trọng lượng | ||
| Số chỗ ngồi | 5 | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.594 x 1.748 x 1.467 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.600 | |
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) | 1.495/1.485 | |
| Cỡ lốp | 185/55R16 | 185/60R15 |
| La-zăng | Hợp kim/16 inch | Hợp kim/15 inch |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 134 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5 | |
| Khối lượng bản thân (kg) | 1.134 | 1.119 |
| Khối lượng toàn tải (kg) | 1.580 | 1.580 |
| Hệ thống treo | ||
| Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Giằng xoắn | |
| Hệ thống phanh | ||
| Phanh trước | Phanh đĩa | |
| Phanh sau | ||
| Hệ thống hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực lái điện thích ứng (MA-EPS) | Có | Có |
| Van bướm ga điều chỉnh điện tử (DBW) | Có | Có |
| Chế độ lái | Normal/ECON | Normal/ECON |
| Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng | Có | Có |
| Khởi động bằng nút bấm | Có | Có |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Tự động tắt theo thời gian | Có | Có |
| Tự động bật tắt theo cảm biến | Có | Có |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn chạy ban ngày | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh treo cao | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp báo rẽ LED | |
| Tay nắm cửa trước | Đóng/mở bằng cảm biến | |
| Cửa kính tự động 1 chạm chống kẹt | Ghế lái | |
| Ăng-ten | Dạng vây cá mập | |
| An ninh | ||
| Chìa khóa mã hóa chống trộm & báo động | Có | |
| Tự động khóa cửa khi rời vùng cảm biến | Có | |
(*) Bảng trên là thông số kỹ thuật cơ bản của phiên bản mới Honda City 2026, để xem thông số kỹ thuật Honda City chi tiết, vui lòng tham khảo tại đây.
|
Kết luận Honda City có đáng để mua?
Honda City 2026 là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc sedan hạng B đối với khách hàng cần xe sử dụng hằng ngày, yêu thích thiết kế thể thao và các công nghệ hỗ trợ lái. Bản nâng cấp mang lại điểm mới dễ nhận thấy ở ngoại thất, đèn LED trên City L, màn hình 10 inch và kết nối không dây trên RS. Tuy nhiên, động cơ vẫn giữ nguyên và người mua nên cân nhắc kỹ sự khác biệt trang bị giữa hai bản trước khi quyết định.
Liên hệ Honda Ôtô Hà Nội – Mỹ Đình để nhận tư vấn lựa chọn phiên bản, báo giá lăn bánh theo địa phương và đăng ký lái thử:
- Địa chỉ: Số 02 Lê Đức Thọ, P. Mai Dịch, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- Hotline: 0904 919 368
- Email: thang4779@gmail.com
- Website: https://hondamydinh.net/




Những thay đổi Honda City 2026
ĐÁNH GIÁ XE HONDA CITY 2026 TẠI VIỆT NAM
Thân xe
Đuôi xe
Nội thất xe Honda City 2026
Công nghệ an toàn







