Tổng quan Honda CR-V 2026 New
Honda CR-V 2026 là mẫu xe Crossover SUV hoàn toàn mới tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc. Không chỉ mang lại thiết kế tinh tế và không gian nội thất rộng rãi, thế hệ 2026 đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ của Honda khi phân bổ rõ ràng dải sản phẩm nhằm đáp ứng mọi nhu cầu:
- Bản G & L (Xăng 1.5L Turbo): Tiếp tục duy trì cấu hình 7 chỗ đa dụng. Bản G là lựa chọn dễ tiếp cận với loạt nâng cấp “xóa nhòa” định kiến bản thiếu, trong khi bản L mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa tiện nghi và vận hành.
- Bản e:HEV L & e:HEV RS (Hybrid 2.0L): Cấu hình 5 chỗ thể thao. Bản e:HEV L giúp khách hàng dễ tiếp cận công nghệ điện hóa, còn e:HEV RS là biểu tượng công nghệ cao cấp nhất của hãng.
Xem thêm các dòng xe khác của Honda:
Đánh giá xe Honda CR-V 2026 mới nhất?
✅ Thông số, Hình ảnh, giá bán chi tiết Honda CR-V 2026? ✅ CR-V 2026 khác biệt thế nào giữa các phiên bản? ✅ Honda CR-V 2026 có đáng mua?
CR-V 2026 tiếp tục duy trì những ưu điểm về kích thước rộng rãi của thế hệ thứ 6. Điểm sáng lớn nhất của phiên bản năm nay chính là sự hào phóng của Honda khi nâng cấp hàng loạt tính năng tiện nghi và an toàn đồng đều trên cả dải sản phẩm. Sự đa dạng từ hệ truyền động xăng truyền thống đến Hybrid tiên tiến giúp mẫu SUV này mở rộng tệp khách hàng, từ những gia đình đông người cần sự thực dụng đến những người trẻ yêu công nghệ và cảm giác lái thể thao.
Ngoại thất Honda CR-V 2026

Cái nhìn đầu tiên về CR-V 2026 cho thấy một thiết kế ngoại thất khỏe khoắn, dứt khoát và nam tính. Các phiên bản có sự phân cấp rõ rệt về ngoại hình để phù hợp với định vị của từng tệp khách hàng.
Phần Đầu xe
Đầu xe mang thiết kế vuông vức, hiện đại với lưới tản nhiệt đa giác cỡ lớn. Cụm đèn pha LED chia 3 khoang sắc nét.
- So sánh: Bản G sẽ tối giản đèn sương mù trước và tính năng tự động điều chỉnh góc chiếu sáng. Bản L và e:HEV L được trang bị đầy đủ. Riêng bản cao cấp nhất e:HEV RS tạo điểm nhấn mạnh mẽ với cụm đèn pha có tính năng chiếu sáng chủ động (ADB), logo viền xanh, và các chi tiết cản trước sơn đen bóng thể thao.

Thiết kế thân xe
Thân xe cứng cáp với những đường gân dập nổi chạy dọc.
- So sánh: Các bản G, L và e:HEV L sử dụng mâm xe hợp kim đúc tiêu chuẩn. Bản e:HEV RS nổi bật với ốp viền bánh xe, ốp lườn cánh cửa, tay nắm cửa và mâm xe đều được sơn đen bóng (Black Edition), mang đậm chất thể thao.
- Về màu sắc: Bản G có 3 màu cơ bản (Trắng, Đen, Xám). Các bản L và Hybrid có tới 5 màu (thêm Đỏ và Xanh).

Thiết kế đuôi xe
Đuôi xe tinh tế với cụm đèn hậu LED chữ “L” vuốt dọc đặc trưng.
- Bản G sử dụng cốp đóng/mở cơ. Bản L, e:HEV L và e:HEV RS đều được trang bị hệ thống cốp điện tích hợp tính năng mở rảnh tay (đá cốp) và đóng cốp thông minh. Trên bản RS, đuôi xe có thêm logo RS đỏ nổi bật và cản sau sơn đen bóng.

Nội thất, tiện nghi và khoang chứa đồ

Nội thất của CR-V 2026 hướng tới sự thoải mái và thực dụng, nhưng có sự phân cấp rõ ràng về cấu hình ghế ngồi và trang bị công nghệ giữa các bản Xăng và Hybrid.
- Cấu hình ghế ngồi: Bản G và L sử dụng cấu hình 7 chỗ linh hoạt cho gia đình đông người. Bản e:HEV L và RS sử dụng cấu hình 5 chỗ, tối ưu không gian hàng ghế thứ 2 và khoang hành lý rộng rãi tuyệt đối.
- Trải nghiệm người lái: Cả 4 phiên bản nay đều sở hữu màn hình giải trí trung tâm 9 inch (bản G đã được nâng cấp từ 7 inch lên 9 inch). Tuy nhiên, cụm đồng hồ tốc độ trên bản G, L, e:HEV L là 7 inch, trong khi bản e:HEV RS tự hào sở hữu cụm đồng hồ full-digital 10.2 inch cỡ lớn, đi kèm màn hình hắt kính HUD.
- Thiết kế khoang lái: Bản G và L dùng cần số gạt truyền thống. Hai bản Hybrid (e:HEV L, RS) chuyển sang sử dụng nút bấm chuyển số hiện đại (Shift-by-wire).
- Tiện nghi cao cấp: Chỉ riêng bản e:HEV RS mới được trang bị Thẻ khóa từ thông minh và Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama. Hệ thống kết nối Honda CONNECT nay đã là tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản (kể cả bản G). Sự phân cấp nằm ở hệ thống âm thanh: Bản G và L được trang bị 8 loa tiêu chuẩn mang lại chất âm sống động. Trong khi đó, hai phiên bản e:HEV L và RS được Honda ưu ái trang bị hệ thống 12 loa BOSE hàng hiệu, biến khoang xe thành một rạp hát di động thực thụ. Bản RS cũng là bản duy nhất có tích hợp bản đồ định vị riêng.







Động cơ, truyền động CR-V 2026
Sự khác biệt lớn nhất giữa các phiên bản nằm ở “trái tim” của chiếc xe:
- Bản G và L: Trang bị động cơ xăng 1.5L VTEC TURBO, sản sinh công suất mạnh mẽ, kết hợp với hộp số vô cấp CVT êm ái. Đây là thiết lập hoàn hảo cho sự bền bỉ và nhu cầu đi lại hàng ngày.

- Bản e:HEV L và e:HEV RS: Sử dụng hệ truyền động Hybrid kết hợp động cơ xăng 2.0L và mô-tơ điện, đi kèm hộp số E-CVT. Đặc biệt, hai bản này có thêm chế độ lái Thể thao (Sport Mode), mang lại phản ứng chân ga phấn khích và tức thời.

Khả năng tiêu thụ nhiên liệu tiết kiệm nhất phân khúc
Hiệu suất nhiên liệu của Honda CR-V 2026 là điểm cộng cực lớn, đặc biệt khi so sánh giữa máy Xăng và Hybrid:
- Bản G (Xăng): 7.49 lít / 100km (Đường hỗn hợp).
- Bản L (Xăng): 7.3 lít / 100km (Đường hỗn hợp).
- Bản e:HEV L & e:HEV RS (Hybrid): Tiết kiệm nhiên liệu vượt trội với chỉ 5.2 lít / 100km (Đường hỗn hợp), lý tưởng cho cả đô thị kẹt xe lẫn cao tốc.
Các tính năng an toàn và hỗ trợ người lái Honda CRV 2026

Honda CR-V 2026 thiết lập một tiêu chuẩn an toàn mới vô cùng đồng đều cho mọi khách hàng. Gói an toàn Honda SENSING (6 tính năng), Camera quan sát làn đường Honda LaneWatch, và Hệ thống phanh tự động khẩn cấp sau va chạm hiện diện trên CẢ 4 PHIÊN BẢN (bản G năm nay đã được bổ sung đầy đủ).
Tuy nhiên, vẫn có sự nâng cấp lũy tiến:
- Bản G: Có 4 cảm biến đỗ xe phía sau.
- Bản L & e:HEV L: Trang bị 8 cảm biến (4 trước + 4 sau).
- Bản e:HEV RS: Là đỉnh cao công nghệ an toàn khi được bổ sung thêm Camera 360 độ, Đèn vào cua chủ động (ACL) và hệ thống đèn pha thích ứng thông minh (ADB).
Bảng giá Honda CR-V 2026 tại Việt Nam
Mức giá niêm yết tham khảo cho dải sản phẩm Honda CR-V 2026 hoàn toàn mới được phân bổ rõ ràng như sau:
Phiên bản Động cơ Xăng 1.5L Turbo (7 chỗ):
- ✅ Honda CR-V 2026 G: 1.039.000.000 VNĐ (Giá có thể điều chỉnh còn 1.029.000.000 VNĐ tùy thời điểm và chương trình của đại lý)
- ✅ Honda CR-V 2026 L: 1.099.000.000 VNĐ
- ✅ Honda CR-V 2026 L AWD (Dẫn động 4 bánh): 1.250.000.000 VNĐ
Phiên bản Động cơ Hybrid 2.0L e:HEV (5 chỗ):
- ✅ Honda CR-V 2026 e:HEV L: 1.170.000.000 VNĐ
- ✅ Honda CR-V 2026 e:HEV RS: 1.259.000.000 VNĐ
Lưu ý: Mức giá trên là giá niêm yết tiêu chuẩn. Riêng đối với màu Đỏ mới, mức giá sẽ cộng thêm phụ phí 8.000.000 VNĐ.
Honda CRV 2026 mới có đáng mua không?
Honda CR-V 2026 chắc chắn là mẫu xe C-SUV toàn diện và đáng mua nhất hiện nay. Nếu bạn ưu tiên sự đa dụng, 7 chỗ ngồi với mức ngân sách vừa phải, bản G và L là những món hời thực sự với loạt nâng cấp thiết thực.
Nếu bạn tìm kiếm trải nghiệm lái xe điện hóa, tiết kiệm nhiên liệu tối đa cùng cấu hình 5 chỗ rộng rãi, bản e:HEV L là bước đệm hoàn hảo. Và nếu bạn muốn tận hưởng những tinh hoa công nghệ, tiện nghi hạng sang và thiết kế thể thao nhất của Honda, phiên bản e:HEV RS sinh ra là để dành cho bạn.
Mọi chi tiết Quý Khách vui lòng liên hệ Hotline để được hỗ trợ tốt nhất:
Mr Thắng – TP Bán hàng Honda Ô Tô Hà Nội – Mỹ Đình
Địa chỉ: Số 2, Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP. Hà Nội
Hotline: 0904 9190 368
Mail: thang4779@gmail.com
Thông số kỹ thuật Honda CR-V 2026
| DANH MỤC | e:HEV RS | e:HEV L | L | G |
| ĐỘNG CƠ/ HỘP SỐ | ||||
| Kiểu động cơ | 2.0L DOHC 4 xi lanh thẳng hàng | 2.0L DOHC 4 xi lanh thẳng hàng | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van |
| Hộp số | E-CVT | E-CVT | CVT | CVT |
| Dung tích xi lanh (cm3) | 1.993 | 1.993 | 1.498 | 1.498 |
| Công suất cực đại (Hp/rpm) | Động cơ: 146 (109 kW) /6100; Mô-tơ: 181 (135 kW)/5000-8000; Kết hợp: 204 (152kW) | Động cơ: 146 (109 kW) /6100; Mô-tơ: 181 (135 kW)/5000-8000; Kết hợp: 204 (152kW) | 140 (188HP) /6000 | 140 (188HP) /6000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | Động cơ: 183/4.500 Mô-tơ: 335/0-2.000 | Động cơ: 183/4.500 Mô-tơ: 335/0-2.000 | 240/1700~5000 | 240/1700~5000 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 57 | |||
| Hệ thống dẫn động | FWD | |||
| Hệ thống nhiên liệu | PGM-FI | |||
| MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) | 5,20 | 5,20 | 7,30 | 7,49 |
| KÍCH THƯỚC/ TRỌNG LƯỢNG | ||||
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 7 | 7 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.691 x 1.866 x 1.681 | 4.691 x 1.866 x 1.681 | 4691 x 1866 x 1681 | 4691 x 1866 x 1681 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.701 | |||
| Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm) | 1.611/1.627 | |||
| Cỡ lốp | 235/60R18 | |||
| La-zăng | 18 inch | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 198 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5,5 | |||
| Khối lượng bản thân (kg) | 1.759 | 1.725 | 1.661 | 1.653 |
| Khối lượng toàn tải (kg) | 2.350 | |||
| HỆ THỐNG TREO | ||||
| Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | |||
| HỆ THỐNG PHANH | ||||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | |||
| Phanh sau | Đĩa | |||
| HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH | ||||
| Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS) | Có | |||
| Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) | Có | |||
| Chế độ lái | Normal/ECON/Sport | Normal/ECON/Sport | Normal/ECON | Normal/ECON |
| Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng | Không | Không | Có | Có |
| Khởi động bằng nút bấm | Có | |||
| Lẫy giảm tốc tích hợp trên vô lăng | Có | Có | Không | Không |
| Hệ thống chủ động kiểm soát âm thanh (ASC) | Có | Có | Không | Không |
| Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn (ANC) | Có | |||
| NGOẠI THẤT | ||||
| Cụm đèn trước | ||||
| Đèn chiếu xa | LED | |||
| Tự động tắt theo thời gian | Có | |||
| Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng | Có | |||
| Đèn chiếu gần | LED | |||
| Đèn chạy ban ngày | LED | |||
| Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng | Có | Có | Có | Không |
| Đèn rẽ phía trước | Đèn LED chạy đuổi | |||
| Đèn vào cua chủ động (ACL) | Có | Không | Không | Không |
| Đèn phanh treo cao | Có | |||
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED | |||
| Cửa kính tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế | Ghế lái |
| Đèn sương mù trước | LED | LED | LED | Không |
| Đèn sương mù sau | Có | Không | Không | Không |
| Cụm đèn hậu | LED | |||
| Thanh giá nóc xe | Có | Có | Không | Không |
| NỘI THẤT | ||||
| KHÔNG GIAN | ||||
| Bảng đồng hồ trung tâm | 10.2″ TFT | 7″ TFT | 7″ TFT | 7″ TFT |
| Chất liệu ghế | Da (có logo RS) | Da | Da | Da |
| Hàng ghế 2 | Gập 60:40 | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có | Có | Không |
| Cửa sổ trời | Panorama | Không | Không | Không |
| Sạc không dây | Có | Có | Có | Không |
| Đèn trang trí nội thất | Có | Không | Không | Không |
| Ghế lái điều chỉnh kết hợp nhớ ghế 2 vị trí | 8 hướng | |||
| Ghế phụ chỉnh điện | 4 hướng | |||
| Hàng ghế 3 | Không | Không | Gập 50:50 | Gập 50:50 |
| Hộc đựng kính mắt | Có (kèm gương) | Có (kèm gương) | Có | Có |
| TAY LÁI | ||||
| Chất liệu | Da | Da | Da | Urethan |
| Điều chỉnh 4 hướng | Có | |||
| Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh | Có | |||
| TRANG BỊ TIỆN NGHI | ||||
| Tiện nghi cao cấp | ||||
| Khởi động từ xa | Có | |||
| Hệ thống chuyển số bằng nút bấm | Có | Có | Không | Không |
| Phanh tay điện tử (EPB) | Có | |||
| Chế độ giữ phanh tự động | ||||
| Tay nắm cửa phía trước đóng/ mở bằng cảm biến | ||||
| Chìa khóa thông minh | Có (có tính năng mở cốp từ xa) | Có (có tính năng mở cốp từ xa) | Có (có tính năng mở cốp từ xa) | Có |
| Thẻ khóa từ thông minh | Có | Không | Không | Không |
| Kết nối và giải trí | ||||
| Màn hình | 9″ | 9″ | 9″ | 7″ |
| Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói | Không dây | Không dây | Không dây | Có dây |
| Bản đồ định vị tích hợp | Có | Có | Không | Không |
| Chế độ đàm thoại rảnh tay | Có | |||
| Quay số nhanh bằng giọng nói (Voice tag) | Có | Có | Có | Không |
| Hệ thống loa | 12 loa BOSE | 12 loa BOSE | 8 loa | 8 loa |
| Kết nối USB/ AM/ FM/ Bluetooth | Có | |||
| Cổng sạc | 1 cổng sạc USB 3 cổng sạc Type C | 1 cổng sạc USB 3 cổng sạc Type C | 1 cổng sạc USB 3 cổng sạc Type C | 1 cổng sạc USB 2 cổng sạc Type C |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có | Không | Không | Không |
| Sạc không dây | Có | |||
| Honda CONNECT | Có | |||
| Tiện nghi khác | ||||
| Hệ thống điều hòa tự động | Hai vùng độc lập | |||
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Hàng ghế 2 | Hàng ghế 2 | Hàng ghế 2 và 3 | Hàng ghế 2 và 3 |
| Gương trang điểm cho hàng ghế trước | Có đèn | Có đèn | Có đèn | Có |
| Cốp chỉnh điện | Tính năng mở cốp rảnh tay & đóng cốp thông minh | Tính năng mở cốp rảnh tay & đóng cốp thông minh | Tính năng mở cốp rảnh tay & đóng cốp thông minh | Không |
| AN TOÀN | ||||
| CHỦ ĐỘNG | ||||
| Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | Có | |||
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSA) | ||||
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | ||||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ||||
| Camera lùi | ||||
| Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) | Có | Có | Có | Không |
| Hệ thống cảnh báo chống buồn ngủ (Driver Attention Monitor) | Có | |||
| Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp | ||||
| Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ | ||||
| Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING | ||||
| Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) | Có | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm dải tốc độ thấp (ACC with LSF) | Có | |||
| Giảm thiểu chệch làn đường (RDM) | Có | |||
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) | Có | |||
| Đèn pha thích ứng tự động (AHB) | Có | |||
| Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN) | Có | |||
| Đèn pha thích ứng thông minh (ADB) | Có | Không | Không | Không |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có | |||
| Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) | ||||
| Cảm biến gạt mưa tự động | ||||
| Cảm biến đỗ xe phía trước | Có | Có | Không | Không |
| Cảm biến đỗ xe phía sau | Có | Có | Có | Không |
| Cảnh báo áp suất lốp (TPMS) | Có | |||
| Camera 360 | Có | Có | Không | Không |
| Hỗ trợ đổ đèo (HDC) | Có | |||
| BỊ ĐỘNG | ||||
| Túi khí cho người lái và ngồi kế bên | Có | |||
| Túi khí bên cho hàng ghế trước | Có | |||
| Túi khí rèm hai bên cho tất cả các hàng ghế | Có | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | Tất cả | |||
| Nhắc nhở kiểm tra hàng ghế sau | Có | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX | Có | |||
| Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE | Có | |||
| Túi khí đầu gối | Hàng ghế trước | |||
| Hệ thống phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | Có | Có | Không | Không |
| AN NINH | ||||
| Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động | Có | |||
| Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến | Có | |||
| Ghi chú | CR-V e:HEV L là tên gọi khác của CR-V e:HEV LX | |||
